cháu ngoại

cháu ngoại

Ông bà ngoại đang chơi đùa với các cháu ngoại trong vườn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con của con gái mình: Từ dùng để chỉ người thuộc thế hệ thứ ba, con của con gái mình, khi xét về quan hệ huyết thống.
    • Cháu thuộc dòng họ ngoại: Cách gọi chung để phân biệt cháu thuộc bên gia đình người mẹ (bên ngoại) với cháu thuộc bên gia đình người cha (bên nội).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ngoại rất yêu quý các cháu ngoại của mình. (Người bên gia đình mẹ rất yêu thương những đứa cháu con của con gái mình.)
    • Ông bà ngoại tôi tất cả năm người cháu ngoại. (Cha mẹ của mẹ tôi tổng cộng năm đứa cháu con của các con gái họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn hóa Việt Nam, từ cháu ngoại thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc để nhấn mạnh mối quan hệ huyết thống bên ngoại, đặc biệt khi đối chiếu với cháu nội.
    • Theo phong tục xưa, cháu ngoại thường ít khi được thừa kế tài sản họ ngoại. (Theo tập quán , con của con gái thường ít có cơ hội nhận di sản từ dòng họ của mẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cháu nội (danh từ): Con của con trai mình, hoặc cháu thuộc dòng họ bên cha.
  • Cháu (danh từ): Từ gọi chung cho thế hệ thứ ba, con của con mình, không phân biệt nội ngoại.
  • Chắt (danh từ): Thế hệ thứ tư, con của cháu mình.
Từ đồng nghĩa
  • Con của con gái: Cụm từ giải thích nghĩa đen của cháu ngoại.
  • Cháu bên ngoại: Cách nói nhấn mạnh quan hệ thuộc bên họ mẹ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ cháu ngoại chủ yếu được dùng bởi ông bà (ngoại) để gọi hoặc nói về các cháu của mình. Người đối diện (không phải ông bà) khi nói về mối quan hệ này thường dùng cấu trúc "cháu ngoại của ông/...".
  • Trong giao tiếp thân mật hàng ngày, ông bà thường chỉ gọi đơn giản cháu, bỏ từ ngoại, ngữ cảnh đã .